Kết hôn và sinh con là một quá trình tự nhiên trong cuộc sống của hai người trong một cuộc hôn nhân. Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng có thể duy trì hạnh phúc trong thời gian mà người vợ đang mang thai trong suốt 9 tháng 10 ngày. Trong cuộc sống hôn nhân, có nhiều xung đột và bất đồng có thể xảy ra, dẫn đến việc một trong hai bên muốn đệ đơn ly hôn để chấm dứt mối quan hệ.
Vậy trong hoàn cảnh này, người vợ có thể đơn phương ly hôn khi đang mang thai hay không? Nếu có thì thủ tục thực hiện việc ly hôn ra sao?
Gần đây Tuệ An Law nhận được rất nhiều thắc mắc về “Vợ có được đơn phương ly hôn khi đang mang thai hay không?“, Tuệ An Law sẽ chia sẻ bài viết này để giải đáp những thắc mắc của khách hàng.
Cơ sở pháp lý:
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015
1. Ly hôn là gì? Đơn phương ly hôn là gì?

- Ly hôn, hay còn gọi là ly dị, là thuật ngữ phổ biến hiện nay, biểu thị cho việc vợ chồng không còn tình cảm và quyết định chấm dứt mối quan hệ hôn nhân, không sống chung nữa.
- Ly hôn đơn phương (tức là ly hôn theo yêu cầu của một trong hai bên) xảy ra khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà không thể hòa giải tại Tòa án. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ giải quyết vụ ly hôn khi có đủ bằng chứng về hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ hoặc chồng, góp phần làm cho gia đình tan vỡ và mục đích của hôn nhân không thể đạt được.
2. Các trường hợp được phép ly hôn khi người vợ đang mang thai
Theo quy định tại khoản 3 Điều 51 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, người chồng không được yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Tuy nhiên, quy định này chỉ áp dụng đối với người chồng, không đặt ra yêu cầu tương tự đối với người vợ hoặc cả hai bên vợ chồng. Điều này có nghĩa là khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người chồng không được phép yêu cầu ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, ngược lại, người vợ hoàn toàn có thể nộp đơn xin ly hôn đơn phương khi đang mang thai.
Dưới góc độ pháp lý, ly hôn là quá trình chấm dứt quan hệ hôn nhân theo quyết định của Tòa án có thẩm quyền, có hiệu lực pháp luật. Khi cuộc sống hôn nhân trở nên nghiêm trọng, không thể tiếp tục và mục đích của hôn nhân không thể đạt được, một trong hai bên hoặc cả hai bên vợ chồng có thể đề nghị Tòa án giải quyết việc ly hôn. Ly hôn cũng đi kèm với yêu cầu hoặc thỏa thuận các vấn đề khác như phân chia tài sản chung, quyền nuôi con, cấp dưỡng con…
Như đã đề cập ở phần trên, trong tình huống người vợ đang thực hiện thiên chức làm mẹ, bao gồm đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn.
Điều này đồng nghĩa rằng, việc ly hôn trong thời điểm này chỉ có thể xảy ra khi:
- Người vợ yêu cầu ly hôn đối với người chồng.
- Cả hai vợ chồng đồng ý ly hôn.
- Người yêu cầu giải quyết ly hôn là cha, mẹ, người thân thích khác trong trường hợp một trong hai bên bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác, không thể nhận thức hoặc kiểm soát hành vi của mình và là nạn nhân của bạo lực gia đình, ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
Khi đó, việc ly hôn sẽ được Tòa án xem xét và giải quyết tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, tuân theo quy trình giải quyết vụ án dân sự cho ly hôn đơn phương (khoản 1 Điều 28 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015) và quy trình giải quyết vụ án dân sự cho ly hôn thuận tình (khoản 2 Điều 29 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
3. Hồ sơ đơn phương ly hôn của người vợ khi đang mang thai

Người vơ khi đang mang thai muốn đơn phương ly hôn cần chuẩn bị những hồ sơ sau:
- Đơn xin ly hôn đơn phương (mẫu đơn số 23-DS theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành ngày 13/01/2017)
- Hồ sơ đệ đơn ly hôn cần kèm theo các văn bản, tài liệu chứng cứ có liên quan (khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Cụ thể, các văn bản và tài liệu bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
- Giấy CMND/CCCD/Hộ chiếu của cả hai bên.
- Bản sao giấy khai sinh của con (nếu có).
- Bản sao chứng thực chứng từ, tài liệu liên quan đến sở hữu tài sản (nếu có).
- Tài liệu chứng minh việc một bên đang ở nước ngoài (đối với trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài).
Đây là những văn bản và tài liệu quan trọng giúp xác minh và chứng minh tính hợp pháp của việc ly hôn và các vấn đề liên quan.
4. Trình tự thủ tục
Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, vụ việc ly hôn phải được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền và tuân thủ theo thủ tục tố tụng mà pháp luật quy định. Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền để thụ lý và giải quyết vấn đề ly hôn, và đưa ra phán quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa các cặp vợ chồng. Phán quyết này được thể hiện dưới dạng bản án ly hôn hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Cụ thể, quy trình giải quyết ly hôn khi người vợ đang mang thai được tiến hành qua các bước như sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án
Đối với ly hôn đơn phương, người đệ đơn nộp hồ sơ khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị đơn đang cư trú. Trong trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài (quy định tại khoản 3 Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015), khiếu kiện sẽ được nộp đến Tòa án nhân dân cấp tỉnh để giải quyết.
Bước 2: Tòa án thụ lý vụ việc ly hôn
Sau khi nhận hồ sơ, trong vòng 03 ngày làm việc, Chánh án Tòa án sẽ chỉ định một Thẩm phán chịu trách nhiệm xem xét hồ sơ khởi kiện (theo khoản 2 Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Thẩm phán sẽ tiến hành xem xét và đánh giá hồ sơ khởi kiện, sau đó, trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi được chỉ định (theo khoản 3 Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015), Thẩm phán sẽ đưa ra một quyết định.
Bước 3: Tòa án tiến hành thủ tục hòa giải
Sau khi Thẩm phán đồng ý thụ lý, trong quá trình chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu, chứng cứ và thực hiện thủ tục hòa giải giữa các bên, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không hòa giải thành công, cũng như những vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn (theo khoản 1 Điều 205 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).
Bước 4: Tòa án mở phiên tòa giải quyết vụ việc ly hôn
Sau khi hòa giải, nếu các bên không có thay đổi ý kiến trong vòng 07 ngày tiếp theo, Thẩm phán sẽ đưa ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên (theo khoản 1 Điều 212 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Trong trường hợp, trong vòng 07 ngày, các bên có sự thay đổi ý kiến, Tòa án sẽ tiếp tục xử lý theo thủ tục thông thường và giải quyết vụ việc.
Trên đây là tư vấn của Tuệ An Law về việc “Vợ có được đơn phương ly hôn khi đang mang thai không?“. Nếu khách hàng còn có những thắc mắc khác, xin hãy liên hệ với chúng tôi qua số 094.821.0550 để được tư vấn miễn phí.
Xem thêm:
- THỦ TỤC LY HÔN NHANH TẠI HÀ NỘI
- DỊCH VỤ LY HÔN NHANH CỦA TUỆ AN LAW
- THỦ TỤC LY HÔN THUẬN TÌNH MỚI NHẤT 2023
Tuệ An Law cung cấp thông tin về giá dịch vụ như sau:
- Luật sư tư vấn online qua điện thoại: Miễn phí tư vấn.
- Dịch vụ Luật sư tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Từ 500.000 đồng/giờ tư vấn của Luật sư chính.
- Dịch vụ Luật sư thực hiện soạn thảo giấy tờ pháp lý như đơn khởi kiện về việc ly hôn; thu thập chứng cứ;…
- Nhận đại diện theo uỷ quyền làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Cử Luật sư thực hiện các thủ tục pháp lý tại Toà án; Tham gia bào chữa tại Tòa án;
- Các dịch vụ pháp lý liên quan khác.
Phí dịch vụ tư vấn; thực hiện các thủ tục pháp lý sẽ được điều chỉnh tùy vào từng vụ việc. Liên hệ ngay đến số 094.821.0550 để được Luật sư chuyên môn tư vấn pháp luật miễn phí.
Tuệ An Law
Giá trị tạo niềm tin
Điện thoại (Zalo/Viber): 094.821.0550
Website: https://tueanlaw.com/
Email: [email protected]