Sau khi ly hôn, nếu phát hiện chồng có tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân mà không được khai báo, bạn có quyền yêu cầu giải quyết lại vấn đề phân chia tài sản. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách xử lý khi gặp tình huống này, dựa trên các quy định của pháp luật hiện hành.

Hãy tham khảo bài viết dưới đây hoặc liên hệ Luật sư chuyên về Hôn nhân và gia đình theo số điện thoại 094.821.0550 để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ thủ tục ly hôn nhanh nhất.

Luật sư chuyên về hôn nhân và gia đình tại Hà Nội.

Vì vậy Tuệ An LAW xin chia sẻ bài viết “Sau khi ly hôn, phát hiện chồng có tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân phải xử lý như thế nào” dưới đây để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.

1. Cơ sở pháp lý liên quan

  • Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
  • Điều 27 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định quyền khởi kiện chia tài sản chung của vợ chồng sau ly hôn.
  • Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thời hiệu yêu cầu chia tài sản chung.

2. Xác định tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung

Trước hết, bạn cần phải xác định tài sản mà chồng bạn giấu trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng hay tài sản chung. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản được chia thành hai loại:

  • Tài sản riêng: Là tài sản mà mỗi bên có trước khi kết hôn hoặc tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. Nếu tài sản này là tài sản riêng thực sự, người vợ/chồng không có quyền yêu cầu phân chia sau ly hôn.
  • Tài sản chung: Là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm thu nhập, lợi ích từ tài sản riêng, và tài sản mà hai vợ chồng tạo lập trong thời gian chung sống. Nếu tài sản này là tài sản chung nhưng bị giấu, người vợ/chồng còn lại có quyền yêu cầu chia tài sản này.

3.Phương án xử lý khi phát hiện tài sản chung bị giấu

Nếu bạn xác định rằng tài sản phát hiện sau ly hôn là tài sản chung bị giấu, bạn có thể yêu cầu chia lại tài sản. Có hai cách để giải quyết:

  • Thỏa thuận với chồng cũ: Bạn có thể đề nghị chồng cũ thỏa thuận lại về việc phân chia tài sản. Nếu chồng đồng ý, hai bên có thể tự thống nhất việc chia tài sản mà không cần đến sự can thiệp của tòa án.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Nếu không thể thỏa thuận, bạn có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân yêu cầu phân chia tài sản chung sau khi ly hôn. Khi đó, Tòa sẽ xem xét và quyết định chia tài sản theo quy định của pháp luật.

4. Thủ tục khởi kiện chia tài sản sau ly hôn

Nếu lựa chọn phương án khởi kiện, bạn cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn khởi kiện: Đơn yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn.
  • Bản án/quyết định ly hôn: Giấy tờ liên quan đến việc ly hôn đã được tòa án giải quyết trước đó.
  • Chứng cứ chứng minh tài sản chung: Các giấy tờ, chứng cứ liên quan đến tài sản phát hiện sau ly hôn, như giấy tờ sở hữu tài sản, giao dịch tài sản, hợp đồng,…
  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân: Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện.

Sau khi chuẩn bị đủ hồ sơ, bạn nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền và chờ tòa án xem xét, thụ lý vụ án.

5. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn

Theo quy định tại Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện về chia tài sản chung sau ly hôn là 10 năm kể từ ngày có quyết định ly hôn. Do đó, nếu phát hiện tài sản bị giấu trong thời gian này, bạn vẫn có quyền yêu cầu tòa án phân chia lại tài sản chung.

Lưu ý khi khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung

Khi khởi kiện, bạn cần chú ý:

  • Chứng cứ rõ ràng: Cần chuẩn bị đủ tài liệu, chứng cứ chứng minh tài sản phát hiện là tài sản chung.
  • Tuân thủ thời hiệu: Đảm bảo thời gian yêu cầu chia tài sản không vượt quá 10 năm từ thời điểm ly hôn.

Việc phát hiện tài sản bị giấu sau ly hôn có thể gây ra nhiều rắc rối, nhưng bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu tòa án giải quyết để bảo vệ quyền lợi của mình. Hãy thu thập chứng cứ đầy đủ và thực hiện đúng các bước pháp lý để yêu cầu chia tài sản theo quy định của pháp luật.

Trên đây là tư vấn của Tuệ An LAW về: “Sau khi ly hôn, phát hiện chồng có tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân phải xử lý như thế nào theo quy định pháp luật mới nhất. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hồ trợ pháp lý khác; vui lòng liên hệ ngay Luật sư để được tư vấn miễn phí. Luật sư chuyên nghiệp, tư vấn miễn phí – 098.421.0550.

Một số bài viết liên quan:

Mẫu tờ khai đăng ký kết hôn cập nhật mới nhất 2023

Độ tuổi kết hôn theo quy định mới nhất 2023

Đăng ký kết hôn ở đâu là đúng pháp luật? Đăng ký kết hôn cần những giấy tờ gì?

Tuệ An Law cung cấp thông tin về giá dịch vụ như sau:

  • Luật sư tư vấn online qua điện thoại: Miễn phí tư vấn.
  • Dịch vụ Luật sư tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Từ 500.000 đồng/giờ tư vấn của Luật sư chính.
  • Dịch vụ Luật sư thực hiện soạn thảo giấy tờ pháp lý như đơn khởi kiện về việc ly hôn; thu thập chứng cư;…
  • Nhận đại diện theo uỷ quyền làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Cử Luật sư thực hiện các thủ tục pháp lý tại Toà án; Tham gia bào chữa tại Toà án;
  • Các dịch vụ pháp lý liên quan khác.
  • Phí dịch vụ tư vấn; thực hiện các thủ tục pháp lý sẽ được điều chỉnh tùy vào từng vụ việc. Liên hệ ngay đến số 094.821.0550 để được Luật sư chuyên môn tư vấn pháp luật miễn phí.

Xem thêm: Dịch vụ giải quyết ly hôn nhanh nhất của Tuệ An LAW

Liên hệ Luật sư Ly Hôn nhanh – Tuệ An LAW

Nếu bạn cần tư vấn về làm giấy phép kinh doanh cần giấy tờ gì?  hãy xem một số bài viết của chúng tôi hoặc bạn có thể liên hệ đến Tuệ An Law theo các phương thức sau

Điện thoại (Zalo/Viber): 094.821.0550

Website: https://tueanlaw.com/

Email: [email protected]

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
error: Content is protected !!