Khi một bên vợ hoặc chồng quyết định ly hôn mà bên còn lại không đồng ý, tình huống này thường gọi là yêu cầu ly hôn đơn phương. Trong trường hợp này, người muốn ly hôn có thể đưa vụ án lên Tòa án để giải quyết. Một trong những vấn đề thường gặp trong trường hợp này là việc chia tài sản sau ly hôn.

Gần đây Tuệ An Law nhận được rất nhiều thắc mắc về “Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?“,  Tuệ An Law sẽ chia sẻ bài viết này để giải đáp những thắc mắc của khách hàng.

1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn là việc chấm dứt mối quan hệ hôn nhân theo quyết định của Tòa án có giá trị pháp luật.

Ly hôn đơn phương là trường hợp một bên trong mối quan hệ hôn nhân mong muốn ly hôn, nhưng bên còn lại không đồng tình; hoặc cả hai bên đồng ý ly hôn nhưng không thể đạt thỏa thuận về việc nuôi con; hoặc không thống nhất về việc giải quyết tài sản chung và nợ chung.

Có ba trường hợp ly hôn đơn phương:

  1. Trường hợp ly hôn theo yêu cầu của một bên, dựa trên căn cứ là:
    • hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ hoặc chồng, gây tình trạng trầm trọng cho hôn nhân.
    • Đời sống chung không thể tiếp tục.
    • Mục đích của hôn nhân không thể thực hiện được.
  2. Trường hợp ly hôn đơn phương khi vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích.
  3. Trường hợp ly hôn đơn phương khi có yêu cầu từ cha, mẹ hoặc người thân thích.

Điều kiện là một bên trong hôn nhân mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm cho họ không nhận thức, không kiểm soát hành vi của mình và cũng là nạn nhân của bạo lực gia đình do vợ hoặc chồng gây ra.

2. Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?

Ly hôn đơn phương là tình huống một bên trong cuộc hôn nhân mong muốn ly hôn, nhưng bên còn lại không đồng tình với quyết định này, hoặc hai bên không thể đạt được thỏa thuận về việc nuôi con và phân chia tài sản cùng như nợ nần.

Khi xảy ra trường hợp ly hôn đơn phương, tài sản chung mà hai bên đã xây dựng và thiết lập trong quá trình hôn nhân vẫn còn quyền được chia sẻ.

Quá trình phân chia này sẽ tuân theo nguyên tắc và quy định của pháp luật liên quan đến việc giải quyết tài sản khi hôn nhân chấm dứt.

Việc xác định cách thức chia tài sản sẽ dựa trên các quy định pháp luật về giải quyết tài sản cho cặp vợ chồng trong trường hợp ly hôn.

3. Bị ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?

Theo quy định của pháp luật, trong quá trình ly hôn, vợ chồng có quyền tự thỏa thuận với nhau về tất cả các vấn đề liên quan, bao gồm việc phân chia tài sản.

Như vậy, chồng/vợ có thể gửi đơn đề nghị ly hôn đơn phương cho tòa và trong đơn này có sự đề cập đến việc tự thoả thuận với chồng về việc phân chia tài sản. Nếu không có thỏa thuận được, bạn có thể yêu cầu tòa giải quyết vấn đề này.

Khi tòa nhận được đơn đề nghị ly hôn đơn phương của chồng/vợ, theo quy định, trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, thẩm phán sẽ thông báo cho cả hai bên về việc tiếp nhận vụ án.

Sau đó, bạn sẽ có thời hạn 15 ngày để nộp văn bản phản hồi ý kiến của mình và cung cấp các chứng cứ liên quan, trong trường hợp cần thiết, bạn cũng có thể đề nghị gia hạn thời hạn này.

Trong tình huống bị ly hôn đơn phương, quyền của bạn liên quan đến việc chia tài sản không bị ảnh hưởng. Nếu bạn muốn yêu cầu tòa giải quyết về việc chia tài sản, bạn có thể nêu rõ ý kiến của mình trong văn bản phản hồi.

Điều quan trọng là bạn cần tham gia đầy đủ vào quá trình hòa giải và tòa án để đảm bảo quyền lợi của mình.

4. Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn đơn phương

Khi xét về nguyên tắc chia tài sản chung trong trường hợp ly hôn đơn phương, các quy định được nêu trong Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 có sự hiểu như sau:

Trong trường hợp thứ nhất, khi trước khi tiến hành đăng ký kết hôn, hai bên vợ chồng đã thống nhất và thỏa thuận về chế độ tài sản trong suốt thời kỳ hôn nhân, thì quá trình chia tài sản khi ly hôn sẽ tuân theo những điều khoản đã được thỏa thuận trước đó.

Nếu trường hợp thỏa thuận ban đầu không đủ rõ ràng và chi tiết, thì quy định của pháp luật liên quan sẽ được áp dụng để thực hiện quá trình phân chia tài sản.

Việc thiết lập thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng xảy ra trước khi kết hôn, được thực hiện thông qua việc lập một văn bản có công chứng chứng thực. Trong tài liệu này, hai bên đồng thuận về việc xác định tài sản chung và riêng lẻ của cả hai, cũng như các quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong mối quan hệ hôn nhân.

Trong trường hợp thứ hai, khi không có bất kỳ thỏa thuận nào về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn, thì khi ly hôn, hai bên vợ/chồng vẫn có quyền thỏa thuận về việc phân chia tài sản. Nếu không thể đạt được thỏa thuận, họ có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp và quyết định về việc chia tài sản

5. Cách chia tài sản khi đơn phương ly hôn

Khi đề cập đến cách chia tài sản trong trường hợp ly hôn đơn phương, các nguyên tắc được nêu trong phần này có thể hiểu như sau:

5.1 Chia tài sản theo sự thỏa thuận

Luật Hôn nhân và Gia đình quy định rằng việc giải quyết tài sản trong chế độ tài sản của vợ chồng sẽ dựa trên thỏa thuận của các bên, được ưu tiên và căn cứ vào những điều khoản đã thỏa thuận trước đó.

Luật ghi nhận và tôn trọng quyền tự quyết định về tài sản của cặp vợ chồng, cho phép họ tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung.

Luật không đề ra hình thức cụ thể cho thỏa thuận về phân chia tài sản chung khi ly hôn.

Tuy nhiên, mọi điều khoản mà vợ chồng thỏa thuận về việc phân chia tài sản sẽ được Tòa án công nhận và ghi vào bản án.

5.2 Tòa án phân chia tài sản

Khi các bên đề nghị Tòa án can thiệp để giải quyết việc phân chia tài sản, Tòa án sẽ áp dụng các nguyên tắc sau:

  1. Tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi, nhưng với sự cân nhắc đến những yếu tố sau đây:
    • Hoàn cảnh gia đình của cả hai vợ chồng;
    • Sự đóng góp lao động của từng bên vào việc hình thành, duy trì và phát triển tài sản chung. Lao động trong gia đình được coi như có giá trị thu nhập;
    • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong việc tạo thu nhập từ sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
    • Cân nhắc đến các vi phạm quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.
  2. Tài sản chung sẽ được chia bằng hiện vật, trong trường hợp không thể chia bằng hiện vật thì sẽ dựa vào giá trị của từng tài sản.
  3. Trong trường hợp một bên nhận được tài sản có giá trị cao hơn so với phần tài sản của mình, họ sẽ phải thanh toán khoản chênh lệch cho bên kia.
  4. Tài sản riêng của mỗi vợ chồng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ khi tài sản riêng đã được góp vào tài sản chung.
  5. Nếu có việc trộn lẫn tài sản riêng vào tài sản chung và vợ chồng có yêu cầu về việc chia tài sản, thì việc đóng góp của mỗi bên vào tài sản chung sẽ được thanh toán.
  6. Trong quá trình phân chia tài sản, Tòa án sẽ xem xét việc bảo vệ quyền và lợi ích của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng mất khả năng hành vi dân sự, không có khả năng lao động và tự nuôi mình.

6. Trình tự, thủ tục ly hôn đơn phương chia tài sản.

Chia tài sản đang thế chấp khi ly hôn:

Tài sản thế chấp trong thời kỳ hôn nhân thường yêu cầu cả vợ và chồng chia sẻ trách nhiệm trong việc trả nợ.

Vợ chồng không được phép bán, thay thế, trao đổi hoặc tặng tài sản thế chấp. Tài sản thế chấp chỉ có thể được lấy lại sau khi nghĩa vụ trả nợ kết thúc hoặc tài sản đã được xử lý.

Trong trường hợp ly hôn khi tài sản đang thế chấp, tòa án sẽ yêu cầu ý kiến của ngân hàng để xác định nghĩa vụ trả nợ, phương thức và thời hạn trả nợ của cả hai vợ chồng. Sau đó, tòa án sẽ quyết định việc chia tài sản dựa trên những thông tin này.

Về thủ tục ly hôn đơn phương chia tài sản:

Bước 1: Viết đơn và chuẩn bị hồ sơ ly hôn đơn phương chia tài sản.

Bạn cần viết đơn theo mẫu để nộp đơn đến tòa án. Đơn ly hôn đơn phương cần chứa thông tin về các bên, thời gian kết hôn, yêu cầu ly hôn, tình hình con cái, tài sản chung và nợ chung (nếu có).

Hồ sơ gồm các giấy tờ và tài liệu cần thiết đã được đề cập ở phần trên.

Bước 2: Nộp hồ sơ đến tòa án.

Theo quy định, tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn đơn phương thuộc tòa án cấp huyện nơi bạn hoặc chồng cư trú. Bạn có thể nộp đơn trực tiếp tại tòa án hoặc gửi qua dịch vụ bưu chính. Sau khi nhận đơn, tòa án sẽ gửi thông báo xác nhận.

Bước 3: Xem xét hồ sơ.

Tòa án sẽ xem xét hồ sơ trong khoảng 8 – 10 ngày làm việc. Tùy theo tình huống, tòa án có thể yêu cầu sửa đổi đơn hoặc trả lại đơn nếu không đầy đủ thông tin.

Bước 4: Toà án thụ lý vụ án.

Nếu hồ sơ đầy đủ và vụ án nằm trong phạm vi thẩm quyền của tòa, thẩm phán sẽ yêu cầu bạn nộp tiền tạm ứng án phí. Sau khi nộp tiền, vụ án sẽ được thụ lý.

Bước 5: Chuẩn bị xét xử.

Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, tòa án sẽ xác minh chứng cứ, lấy lời khai của đương sự và nhân chứng, đối chất, định giá tài sản, và thực hiện các công việc khác cần thiết.

Bước 6: Xét xử vụ án.

Thời gian xét xử có thể kéo dài từ 1 – 2 tháng sau khi tòa quyết định xét xử. Sau khi tuyên án, bạn có thể có quyền kháng cáo trong vòng 15 ngày.

Trong quá trình này, bạn cần tham gia đầy đủ và tuân thủ các yêu cầu của tòa án để đảm bảo quyền lợi của mình.

7. Một số lưu ý khi đề nghị giải quyết chia tài sản sau ly hôn đơn phương

Khi xem xét việc giải quyết phân chia tài sản sau khi ly hôn đơn phương, dưới đây là một số điểm cần lưu ý:

  • Vợ chồng cần xác định rõ tài sản nào thuộc tài sản chung của họ trong suốt thời kỳ hôn nhân.
  • Trong quá trình xảy ra tranh chấp về việc phân chia tài sản: Nếu một bên không thể cung cấp chứng cứ để chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của mình hoặc của người kia, thì tài sản đó sẽ được xem là tài sản chung của cả hai vợ chồng.
  • Việc chia tài sản chung khi ly hôn không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản của vợ chồng đối với bên thứ ba, trừ khi có thỏa thuận khác giữa vợ chồng và bên thứ ba.

8. Cách để đảm bảo quyền lợi khi ly hôn đơn phương chia tài sản.

Xác định tài sản chung vợ chồng để phân chia Theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung vợ chồng bao gồm:

  1. Tài sản do vợ, chồng tạo ra từ lao động, sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ khi phát sinh từ tài sản riêng sau khi đã chia;
  2. Quyền sử dụng đất sau khi kết hôn, trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng, hoặc thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

Trong tài sản chung, có tài sản chung hợp nhất, dùng để đảm bảo nhu cầu gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.

Trong trường hợp không thể chứng minh tài sản riêng của mỗi bên trong tài sản tranh chấp, tài sản này sẽ được xem xét là tài sản chung.

Tài sản không phải chia khi ly hôn, việc chia tài sản dựa trên thỏa thuận của cả hai vợ chồng. Tuy Luật Hôn nhân và gia đình không yêu cầu chia tài sản chung, nhưng một số trường hợp được xem xét không phải chia:

  • Tài sản được thỏa thuận không chia: Nếu vợ chồng thỏa thuận về việc không chia tài sản chung, thỏa thuận này sẽ được tòa án công nhận.
  • Tài sản riêng của vợ, chồng: Tài sản riêng không phải chia sau ly hôn. Tài sản riêng bao gồm những tài sản như trước khi kết hôn, được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.

Tài sản riêng có thể được chứng minh bằng các tài liệu như hợp đồng mua bán, quyết định thừa kế, biên lai thuế, v.v.

Thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi khi ly hôn chia tài sản Để đảm bảo quyền lợi khi chia tài sản sau ly hôn, bạn có thể thu thập chứng cứ để chứng minh:

  1. Công sức đóng góp vào tài sản chung: Các chứng cứ như hóa đơn, biên lai, tài liệu tài chính, v.v. có thể chứng minh công sức đóng góp vào tài sản chung.
  2. Hoàn cảnh gia đình và cá nhân: Bạn cần đưa ra bằng chứng về hoàn cảnh gia đình và cá nhân để thể hiện sự cần thiết của việc chia tài sản theo tỷ lệ khác nhau.
  3. Lỗi vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: Nếu một bên có lỗi dẫn đến ly hôn như hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình, bạn có thể cung cấp chứng cứ như tin nhắn, hình ảnh, lời khai của người chứng kiến.

Chia tài sản chung trong trường hợp sống chung với gia đình Trong tình huống sống chung với gia đình và ly hôn, tài sản chung sẽ được chia nh

9. Thay đổi ly hôn đơn phương thành ly hôn thuận tình

Khi quyết định ly hôn ban đầu, hai vợ chồng thường đối mặt với nhiều xung đột liên quan đến việc chia tài sản, quyền nuôi con, và thậm chí cả việc quyết định có nên ly hôn hay không.

Có nhiều tình huống mà ban đầu, hai bên không thể thống nhất, không đạt được thỏa thuận về tất cả các vấn đề hoặc ít nhất là một trong các vấn đề trên.

Tuy nhiên, cũng có những tình huống khác, sau khi nhận được tư vấn về thủ tục, thời gian và sau nhiều lần tham gia hòa giải tại Tòa án, hai bên đã quyết định chuyển từ ly hôn đơn phương sang ly hôn thuận tình.

Cho dù là ly hôn đơn phương hay thuận tình, việc chia tài sản và quyền nuôi con vẫn diễn ra. Tuy nhiên, trong trường hợp ly hôn đơn phương, thường hai bên sẽ đề nghị Tòa án thực hiện việc chia tài sản, trong khi đối với ly hôn thuận tình, hai bên có thể tự thỏa thuận việc này và yêu cầu Tòa án công nhận.

Xem thêm:

Tuệ An Law cung cấp thông tin về giá dịch vụ như sau:

  • Luật sư tư vấn online qua điện thoại: Miễn phí tư vấn.
  • Dịch vụ Luật sư tư vấn trực tiếp tại văn phòng: Từ 500.000 đồng/giờ tư vấn của Luật sư chính.
  • Dịch vụ Luật sư thực hiện soạn thảo giấy tờ pháp lý như đơn khởi kiện về việc ly hôn; thu thập chứng cứ;…
  • Nhận đại diện theo uỷ quyền làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Cử Luật sư thực hiện các thủ tục pháp lý tại Toà án; Tham gia bào chữa tại Tòa án;
  • Các dịch vụ pháp lý liên quan khác.

Phí dịch vụ tư vấn; thực hiện các thủ tục pháp lý sẽ được điều chỉnh tùy vào từng vụ việc. Liên hệ ngay đến số 094.821.0550 để được Luật sư chuyên môn tư vấn pháp luật miễn phí.

     Tuệ An Law

Giá trị tạo niềm tin

 

Điện thoại (Zalo/Viber): 094.821.0550 

Website: https://tueanlaw.com/

Email: [email protected]

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
error: Content is protected !!