
CỔ PHIẾU QUỸ VÀ QUY ĐỊNH MUA LẠI CỔ PHẦN CỦA CÔNG TY
TREASURY SHARES AND CORPORATE SHARE BUYBACK REGULATIONS
I. Căn cứ pháp lý/ Legal grounds
- Luật Công ty Singapore năm 1967/ Singapore Companies Act 1967
II. Lý do chọn đề tài/ Rationale for choosing the topic
Trong quá trình hoạt động, công ty không chỉ thực hiện việc phát hành cổ phần để huy động vốn mà còn có thể phát sinh nhu cầu mua lại chính các cổ phần do mình đã phát hành nhằm phục vụ các mục tiêu quản trị doanh nghiệp, điều chỉnh cơ cấu vốn hoặc thực hiện các chiến lược tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh. Tuy nhiên, việc công ty mua lại cổ phần của chính mình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vốn điều lệ, quyền lợi của cổ đông, chủ nợ và sự ổn định của thị trường. Vì vậy, hoạt động này cần được đặt dưới sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật nhằm bảo đảm tính minh bạch và hạn chế nguy cơ lạm dụng. Luật Công ty Singapore năm 1967 đã xây dựng một cơ chế pháp lý tương đối toàn diện về việc công ty mua lại cổ phần và chế độ pháp lý đối với cổ phiếu quỹ. Đạo luật quy định cụ thể về điều kiện để công ty được mua lại cổ phần, các phương thức thực hiện, thẩm quyền quyết định, giới hạn đối với hoạt động mua lại, cũng như cách thức quản lý và xử lý cổ phiếu quỹ sau khi được hình thành. Các quy định này vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động quản lý cơ cấu vốn, vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông, chủ nợ và các chủ thể có liên quan. Việc nghiên cứu các quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967 về cổ phiếu quỹ và việc mua lại cổ phần có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Thông qua việc phân tích các quy định tại Mục 3A (Purchase and Acquisition of Shares), bài nghiên cứu góp phần làm rõ cơ sở pháp lý của hoạt động mua lại cổ phần, chế độ pháp lý áp dụng đối với cổ phiếu quỹ và ý nghĩa của cơ chế này trong việc nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, bảo đảm tính linh hoạt trong quản lý cơ cấu vốn và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của công ty theo Luật Công ty Singapore năm 1967.
In the course of operations, a company not only issues shares to raise capital but may also need to reacquire its own issued shares to serve corporate governance objectives, adjust its capital structure, or execute financial strategies aligned with its business situation. However, a company repurchasing its own shares can directly impact its share capital, the rights of shareholders, the interests of creditors, and market stability. Consequently, this activity must be subjected to stringent legal regulation to ensure transparency and mitigate the risk of abuse. The Singapore Companies Act 1967 has established a relatively comprehensive legal framework governing company share repurchases and the legal status of treasury shares. The statute sets out specific provisions regarding the conditions under which a company may repurchase its shares, the permissible methods, deciding authority, limitations on repurchase activities, and the management and disposition of treasury shares post-acquisition. These provisions enable enterprises to proactively manage their capital structure while concurrently safeguarding the legitimate rights and interests of shareholders, creditors, and relevant stakeholders. Researching the provisions of the Singapore Companies Act 1967 on treasury shares and share repurchases holds significant theoretical and practical importance. By analyzing the provisions under Division 3A (Purchase and Acquisition of Shares), this research study contributes to clarifying the legal basis of share repurchase activities, the legal regime applicable to treasury shares, and the significance of this mechanism in enhancing corporate governance efficacy, ensuring capital structure flexibility, and reinforcing corporate transparency under the Singapore Companies Act 1967.
III. Tóm tắt chủ đề/ Topic overview
Việc công ty mua lại chính cổ phần do mình phát hành là một cơ chế quản trị doanh nghiệp quan trọng, cho phép doanh nghiệp chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn và đáp ứng các mục tiêu tài chính trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông, chủ nợ cũng như duy trì sự ổn định của thị trường, hoạt động này phải được thực hiện theo các điều kiện, trình tự và giới hạn do pháp luật quy định. Luật Công ty Singapore năm 1967 đã xây dựng một hệ thống quy định tương đối toàn diện về việc mua lại cổ phần và chế độ pháp lý đối với cổ phiếu quỹ, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho doanh nghiệp thực hiện hoạt động này một cách minh bạch và hiệu quả. Bài nghiên cứu tập trung phân tích các quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967 liên quan đến việc mua lại cổ phần và cổ phiếu quỹ, bao gồm cơ sở pháp lý của hoạt động mua lại cổ phần, điều kiện và phương thức thực hiện, quy định về việc hình thành, quản lý và xử lý cổ phiếu quỹ, cũng như ý nghĩa của các quy định này đối với hoạt động quản trị doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ vai trò của chế định mua lại cổ phần trong việc nâng cao tính linh hoạt của cơ cấu vốn, bảo đảm quyền và lợi ích của các chủ thể có liên quan, đồng thời góp phần tăng cường tính minh bạch và hiệu quả quản trị theo Luật Công ty Singapore năm 1967.
A company repurchasing its own issued shares constitutes an essential corporate governance mechanism, enabling enterprises to proactively adjust their capital structure and satisfy financial objectives during the course of business operations. However, to safeguard the legitimate rights and interests of shareholders and creditors, as well as to maintain market stability, this activity must be conducted in compliance with statutory conditions, procedures, and limitations. The Singapore Companies Act 1967 has established a relatively comprehensive framework governing share repurchases and the legal regime for treasury shares, thereby providing a sound legal basis for enterprises to execute such transactions transparently and efficiently. This research paper focuses on analyzing the provisions of the Singapore Companies Act 1967 regarding share repurchases and treasury shares, encompassing the legal basis of share repurchase activities, execution conditions and methods, rules governing the creation, management, and disposition of treasury shares, as well as the significance of these provisions for corporate governance. On this basis, the paper clarifies the role of the share repurchase institution in enhancing capital structure flexibility, protecting the rights and interests of relevant stakeholders, and contributing to the reinforcement of governance transparency and efficacy under the Singapore Companies Act 1967.
IV. Đối tượng nghiên cứu/ Object of study
- Các quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967 về việc công ty mua lại cổ phần do chính mình phát hành./ Provisions of the Singapore Companies Act 1967 regarding the repurchase by a company of its own issued shares.
- Điều kiện, thẩm quyền và phương thức thực hiện việc mua lại cổ phần./ Conditions, deciding authority, and execution methods for share repurchases.
- Chế độ pháp lý áp dụng đối với cổ phiếu quỹ sau khi công ty mua lại cổ phần./ The legal regime applicable to treasury shares post-repurchase.
- Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công ty trong việc quản lý, sử dụng và xử lý cổ phiếu quỹ./ Rights, obligations, and liabilities of the company in managing, holding, and disposing of treasury shares.
- Ý nghĩa của chế định mua lại cổ phần và cổ phiếu quỹ đối với quản trị doanh nghiệp theo pháp luật Singapore./ The significance of the share repurchase and treasury share institution for corporate governance under Singapore law.
V. Cơ sở pháp lý về cổ phiếu quỹ và việc mua lại cổ phần/ Legal basis for treasury shares and share repurchases
1. Khái niệm mua lại cổ phần và cổ phiếu quỹ/ Concept of share repurchase and treasury shares
Theo nguyên tắc chung của pháp luật công ty, sau khi phát hành cổ phần cho các nhà đầu tư, công ty không được tự do mua lại chính các cổ phần do mình phát hành nếu không có căn cứ pháp luật cho phép. Tuy nhiên, nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn và thực hiện các chiến lược tài chính phù hợp, Luật Công ty Singapore năm 1967 cho phép công ty được mua lại cổ phần của chính mình trong những trường hợp và theo những điều kiện do đạo luật quy định. Việc công ty mua lại cổ phần (share buy-back hoặc share repurchase) được hiểu là hoạt động công ty nhận chuyển nhượng lại các cổ phần do chính mình đã phát hành từ các cổ đông. Sau khi giao dịch hoàn tất, số cổ phần được mua lại sẽ được xử lý theo cơ chế pháp lý của Luật Công ty Singapore năm 1967, bao gồm việc hủy bỏ hoặc được giữ lại dưới hình thức cổ phiếu quỹ nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Theo Điều 76H Luật Công ty Singapore năm 1967, cổ phiếu quỹ là các cổ phần mà công ty đã mua lại hoặc có được theo quy định của pháp luật nhưng không bị hủy ngay sau khi mua lại. Những cổ phần này vẫn thuộc sở hữu của công ty nhưng không còn được xem là cổ phần đang lưu hành theo nghĩa thông thường và chịu một chế độ pháp lý riêng về quyền biểu quyết, quyền hưởng cổ tức và việc xử lý sau này.
Như vậy, Luật Công ty Singapore năm 1967 phân biệt rõ giữa việc mua lại cổ phần (là giao dịch làm phát sinh việc công ty sở hữu cổ phần của chính mình) và cổ phiếu quỹ (là trạng thái pháp lý của số cổ phần được giữ lại sau khi mua lại thay vì bị hủy). Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có thêm công cụ quản trị vốn, đồng thời vẫn bảo đảm việc quản lý số cổ phần đó được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của pháp luật.
Under the general principles of corporate law, upon issuing shares to investors, a company is not freely permitted to repurchase its own issued shares absent an explicit legal basis. However, to enable enterprises to proactively adjust their capital structure and execute suitable financial strategies, the Singapore Companies Act 1967 permits a company to repurchase its own shares under prescribed statutory circumstances and conditions. A share buy-back or share repurchase is understood as an operation wherein a company reacquires shares previously issued by it from its shareholders. Upon completion of the transaction, the repurchased shares are treated in accordance with the legal framework of the Singapore Companies Act 1967, which entails either immediate cancellation or retention as treasury shares provided that statutory requirements are satisfied. Pursuant to Section 76H of the Singapore Companies Act 1967, treasury shares are shares purchased or acquired by a company under statutory provisions that are not canceled immediately post-acquisition. While remaining under the ownership of the company, these shares cease to be treated as outstanding shares in the ordinary sense and are subject to a specific legal regime governing voting rights, dividend entitlements, and subsequent disposition.
Accordingly, the Singapore Companies Act 1967 clearly distinguishes between a share repurchase (the transaction giving rise to the company holding its own shares) and treasury shares (the legal status of the shares retained post-acquisition instead of being canceled). This regulatory approach equips enterprises with an additional capital management tool while ensuring that the administration of such shares remains under strict statutory control.
Việc cho phép công ty mua lại cổ phần của chính mình phản ánh sự thay đổi trong quan điểm lập pháp hiện đại về quản trị doanh nghiệp. Nếu trước đây nhiều hệ thống pháp luật hạn chế nghiêm ngặt hoạt động này nhằm bảo vệ vốn của công ty, thì Luật Công ty Singapore năm 1967 đã cho phép công ty thực hiện việc mua lại cổ phần trong khuôn khổ các điều kiện và giới hạn pháp luật quy định, qua đó tạo sự linh hoạt hơn trong quản lý cơ cấu vốn. Trước hết, việc mua lại cổ phần tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn phù hợp với nhu cầu hoạt động và chiến lược tài chính của mình. Trong trường hợp công ty có nguồn vốn dư thừa hoặc cần tối ưu hóa cơ cấu vốn, việc mua lại cổ phần là một trong những công cụ được pháp luật cho phép sử dụng. Bên cạnh đó, cơ chế cổ phiếu quỹ còn giúp doanh nghiệp có thêm sự linh hoạt trong việc sử dụng số cổ phần đã mua lại. Theo Điều 76K, cổ phiếu quỹ có thể được bán lại, chuyển giao trong các chương trình cổ phần cho người lao động hoặc giám đốc, sử dụng làm đối giá khi mua tài sản hoặc cổ phần của doanh nghiệp khác, hoặc bị hủy theo quy định của pháp luật. Điều này cho thấy pháp luật Singapore không coi việc mua lại cổ phần chỉ nhằm mục đích giảm vốn mà còn là một công cụ quản trị doanh nghiệp có giá trị thực tiễn cao. Tuy nhiên, nhằm bảo đảm quyền lợi của cổ đông và chủ nợ, Luật Công ty Singapore năm 1967 đồng thời đặt ra các điều kiện về thẩm quyền, khả năng thanh toán và giới hạn đối với việc mua lại cổ phần. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự chủ của doanh nghiệp và yêu cầu bảo vệ tính an toàn của hoạt động kinh doanh.
Permitting a company to repurchase its own shares reflects a shift in modern legislative perspectives on corporate governance. While many legal systems historically imposed strict restrictions on this practice to safeguard corporate capital, the Singapore Companies Act 1967 allows companies to execute share repurchases within statutory conditions and limitations, thereby fostering greater flexibility in capital structure management. First and foremost, share repurchases enable enterprises to proactively adjust their capital structure to align with operational needs and financial strategies. In circumstances where a company holds surplus capital or needs to optimize its capital composition, repurchasing shares serves as a legally recognized mechanism. Furthermore, the treasury share mechanism provides the enterprise with additional flexibility regarding the utilization of reacquired shares. Pursuant to Section 76K, treasury shares may be resold, transferred for the purposes of or under an employee or director share scheme, used as consideration for the acquisition of assets or shares in another enterprise, or canceled in accordance with legal provisions. This demonstrates that Singapore law views share repurchases not merely as a capital reduction tool, but as a corporate governance instrument of high practical value. Nevertheless, to safeguard the interests of shareholders and creditors, the Singapore Companies Act 1967 concurrently imposes conditions regarding deciding authority, solvency requirements, and statutory limits on share repurchases. This embodies a balance between corporate autonomy and the imperative to protect the safety and soundness of business operations.
VI. Quy định về việc mua lại cổ phần của công ty/ Statutory regulations on corporate share repurchases
1. Điều kiện để công ty được mua lại cổ phần/ Conditions for corporate share repurchases
Khác với nguyên tắc chung là công ty không được giao dịch đối với chính cổ phần do mình phát hành, Luật Công ty Singapore năm 1967 cho phép công ty mua lại cổ phần của mình khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Đây là ngoại lệ được thiết kế nhằm tạo sự linh hoạt trong quản trị vốn nhưng vẫn bảo đảm an toàn tài chính của doanh nghiệp và quyền lợi của các chủ thể có liên quan. Theo Điều 76B(1), công ty chỉ được mua lại hoặc nhận chuyển nhượng cổ phần do mình phát hành khi điều lệ công ty cho phép thực hiện hoạt động này. Như vậy, việc mua lại cổ phần không phải là quyền mặc nhiên của doanh nghiệp mà trước hết phải có cơ sở trong điều lệ công ty. Đồng thời, hoạt động mua lại phải được thực hiện theo các quy định tại Điều76C đến 76G của Luật Công ty Singapore năm 1967. Bên cạnh đó, Điều 76B(3) quy định tổng số cổ phần phổ thông hoặc cổ phiếu của một loại mà công ty được phép mua lại trong một kỳ liên quan không được vượt quá 20% tổng số cổ phần của loại đó tại thời điểm thông qua nghị quyết cho phép mua lại, trừ những trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định. Quy định này nhằm ngăn ngừa việc công ty mua lại quá nhiều cổ phần, gây ảnh hưởng đến cơ cấu vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Ngoài ra, đối với cổ phần ưu đãi có thể mua lại, Điều 76B(3D) quy định không áp dụng giới hạn về số lượng như đối với cổ phần phổ thông. Điều này phản ánh đặc điểm pháp lý riêng của loại cổ phần này trong cơ cấu vốn của công ty.
Departing from the general principle prohibiting a company from transacting in its own issued shares, the Singapore Companies Act 1967 permits a company to repurchase its own shares provided all statutory conditions are fully satisfied. This exception is designed to foster capital governance flexibility while safeguarding the financial soundness of the enterprise and the rights of relevant stakeholders. Pursuant to Section 76B(1), a company may purchase or otherwise acquire its own issued shares only if it is expressly authorized to do so by its constitution. Thus, the repurchase of shares is not an inherent right of an enterprise, but must first possess a legal foundation within the company’s constitution. Concurrently, any buyback operation must be executed in accordance with the provisions of Sections 76C to 76G of the Singapore Companies Act 1967. Furthermore, Section 76B(3) stipulates that the total number of ordinary shares or shares of any class that a company may acquire within any relevant period shall not exceed 20% of the total number of ordinary shares or shares of that class as at the date of the authorizing resolution, save for exceptional circumstances prescribed by law. This provision aims to prevent an excessive buyback of shares that could jeopardize the company’s capital structure and solvency. Conversely, with respect to redeemable preference shares, Section 76B(3D) provides that statutory volume limits applicable to ordinary shares do not apply, reflecting the distinct legal character of this share class within a company’s capital structure.
2. Các phương thức mua lại cổ phần/ Methods of executing share repurchases
Để bảo đảm tính minh bạch và công bằng giữa các cổ đông, Luật Công ty Singapore năm 1967 quy định nhiều phương thức khác nhau để công ty thực hiện việc mua lại cổ phần, đồng thời đặt ra yêu cầu và trình tự riêng đối với từng phương thức.
Thứ nhất, theo Điều 76C, công ty có thể thực hiện mua lại ngoài thị trường theo cơ chế đối xử bình đẳng. Theo phương thức này, đề nghị mua lại phải được gửi đến tất cả các cổ đông thuộc cùng một nhóm và các điều kiện áp dụng phải bảo đảm sự bình đẳng giữa các cổ đông có quyền tham gia giao dịch.
Thứ hai, theo Điều 76D, công ty có thể thực hiện mua lại ngoài thị trường có chọn lọc. Tuy nhiên, do giao dịch chỉ áp dụng đối với một hoặc một số cổ đông nhất định nên pháp luật yêu cầu phải có sự chấp thuận theo thủ tục nghiêm ngặt nhằm bảo vệ quyền lợi của các cổ đông còn lại.
Thứ ba, theo Điều 76E, công ty được phép mua lại cổ phần trên thị trường thông qua thị trường chứng khoán theo quy định của pháp luật và nghị quyết của công ty. Phương thức này thường được áp dụng đối với các công ty đại chúng có cổ phần được niêm yết và giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Việc phân chia thành nhiều phương thức mua lại khác nhau cho thấy Luật Công ty Singapore năm 1967 vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp lựa chọn hình thức phù hợp với nhu cầu quản trị, vừa bảo đảm sự minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện hoạt động mua lại cổ phần.
To ensure transparency and equitable treatment among shareholders, the Singapore Companies Act 1967 stipulates various methods through which a company may execute share repurchases, establishing distinct statutory requirements and procedural rules for each mechanism.
First, pursuant to Section 76C, a company may execute an off-market acquisition on an equal access scheme. Under this method, the repurchase offer must be communicated to all shareholders belonging to the same class, and the applicable terms must guarantee equal opportunity and parity among all eligible shareholders participating in the transaction.
Second, pursuant to Section 76D, a company may conduct a selective off-market acquisition. However, because this transaction applies exclusively to one or a designated group of shareholders, the statute mandates strict procedural approval safeguards to protect the rights and interests of non-selling shareholders.
Third, pursuant to Section 76E, a company is permitted to make market acquisitions on a securities exchange in accordance with statutory provisions and company resolutions. This mechanism is predominantly utilized by public companies whose shares are listed and traded on a stock exchange.
The statutory categorization into distinct repurchase methods demonstrates that the Singapore Companies Act 1967 equips enterprises with the flexibility to select a mechanism suited to their corporate governance needs, while simultaneously safeguarding transparency and fairness throughout the share buyback process.
3. Điều kiện về khả năng thanh toán khi thực hiện việc mua lại cổ phần/ Solvency requirements for share repurchases
Một trong những nguyên tắc quan trọng của chế định mua lại cổ phần là việc công ty chỉ được thực hiện giao dịch khi vẫn bảo đảm khả năng thanh toán các nghĩa vụ tài chính của mình. Theo Điều 76F, mọi khoản thanh toán để mua lại hoặc nhận chuyển nhượng cổ phần chỉ được thực hiện khi công ty đáp ứng điều kiện về khả năng thanh toán theo quy định của pháp luật. Quy định này nhằm bảo đảm rằng việc mua lại cổ phần không làm suy giảm nghiêm trọng năng lực tài chính của doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ nợ. Bên cạnh đó, sau khi hoàn thành việc mua lại, công ty phải thực hiện các thủ tục thông báo và đăng ký theo quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967. Đối với công ty tư nhân, giao dịch chỉ có hiệu lực sau khi thông tin được cập nhật vào Sổ đăng ký thành viên điện tử theo quy định của pháp luật. Có thể thấy, yêu cầu về khả năng thanh toán là một cơ chế bảo vệ quan trọng trong Luật Công ty Singapore năm 1967, góp phần cân bằng giữa quyền tự chủ của doanh nghiệp trong việc điều chỉnh cơ cấu vốn và yêu cầu bảo đảm an toàn tài chính cho công ty cũng như các chủ thể có liên quan.
One of the fundamental principles underlying the share repurchase framework is that a company may execute such transactions only provided that its ability to meet financial obligations remains fully assured. Pursuant to Section 76F, any payment made by a company to purchase or acquire its own shares may only be effected if the company satisfies the statutory solvency requirements. This rule aims to ensure that the share repurchase does not severely impair the enterprise’s financial capacity or prejudice the rights and legitimate interests of its creditors. Furthermore, upon completing the buyback, the company is required to comply with notification and filing procedures prescribed by the Singapore Companies Act 1967. In the case of a private company, the transaction takes legal effect only after the relevant particulars are updated in the Electronic Register of Members in accordance with statutory provisions. It can be observed that the solvency requirement constitutes a pivotal protective mechanism under the Singapore Companies Act 1967, contributing to a balanced equilibrium between corporate autonomy in adjusting capital structure and the imperative to safeguard the financial safety of the company and relevant stakeholders.
VII. Quy định về cổ phiếu quỹ/ Legal framework governing treasury shares
1. Hình thành cổ phiếu quỹ sau khi công ty mua lại cổ phần/ Formation of treasury shares post-repurchase
Sau khi công ty hoàn thành việc mua lại cổ phần theo đúng quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967, không phải mọi cổ phần đều bắt buộc bị hủy. Đối với một số trường hợp được pháp luật cho phép, công ty có thể giữ lại số cổ phần đã mua dưới hình thức cổ phiếu quỹ. Cơ chế này tạo điều kiện cho doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc quản lý cơ cấu vốn và sử dụng lại số cổ phần đã mua vào những mục đích hợp pháp trong tương lai. Theo Điều 76H, công ty có quyền lựa chọn giữ lại toàn bộ hoặc một phần số cổ phần đã mua lại dưới dạng cổ phiếu quỹ thay vì hủy bỏ ngay sau khi hoàn tất giao dịch. Việc giữ lại cổ phiếu quỹ không làm phát sinh một đợt phát hành cổ phần mới mà chỉ làm thay đổi tình trạng pháp lý của số cổ phần đã được công ty mua lại. Trong thời gian được công ty nắm giữ, các cổ phiếu quỹ không được coi là cổ phần đang lưu hành theo nghĩa thông thường và chịu sự điều chỉnh của các quy định riêng trong Luật Công ty Singapore năm 1967. Việc ghi nhận chế định cổ phiếu quỹ phản ánh cách tiếp cận hiện đại của pháp luật doanh nghiệp Singapore, cho phép doanh nghiệp chủ động quản lý nguồn vốn và sử dụng linh hoạt số cổ phần đã mua lại, đồng thời vẫn bảo đảm sự kiểm soát của pháp luật thông qua các quy định về quyền, nghĩa vụ và phương thức xử lý cổ phiếu quỹ.
Upon completion of a share buyback in full compliance with the provisions of the Singapore Companies Act 1967, not all repurchased shares are mandatorily subject to cancellation. Where permitted by law, a company may retain the acquired shares as treasury shares. This mechanism provides the enterprise with greater flexibility in managing its capital structure and reallocating reacquired shares for legitimate corporate purposes in the future. Pursuant to Section 76H, a company possesses the right to elect to hold all or part of the repurchased shares as treasury shares instead of canceling them immediately upon completion of the transaction. The retention of treasury shares does not constitute a new issuance of shares; rather, it merely alters the legal status of the shares reacquired by the company. For as long as they are held by the company, treasury shares cease to be treated as outstanding shares in the ordinary sense and are governed by the dedicated statutory regime of the Singapore Companies Act 1967. The statutory recognition of treasury shares reflects a modern approach in Singapore corporate law, empowering enterprises to proactively manage capital resources and utilize reacquired shares with flexibility, while concurrently maintaining statutory oversight through prescribed provisions on attached rights, obligations, and disposition mechanisms.
2. Quyền và hạn chế đối với cổ phiếu quỹ/ Rights and restrictions attached to treasury shares
Mặc dù cổ phiếu quỹ vẫn thuộc quyền sở hữu của công ty, Luật Công ty Singapore năm 1967 không cho phép công ty thực hiện các quyền của cổ đông đối với chính số cổ phần này. Đây là cơ chế nhằm ngăn ngừa việc công ty tác động đến cơ cấu biểu quyết hoặc hưởng lợi từ chính cổ phần do mình nắm giữ.
Theo Điều 76J, trong thời gian được công ty nắm giữ dưới hình thức cổ phiếu quỹ:
- Cổ phiếu quỹ không có quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông;
- Cổ phiếu quỹ không được hưởng cổ tức hoặc các khoản phân phối lợi nhuận khác;
- Cổ phiếu quỹ không được tính để xác định số lượng cổ phần phục vụ việc biểu quyết hoặc tính tỷ lệ sở hữu trong các trường hợp mà pháp luật yêu cầu.
Những hạn chế này nhằm bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các cổ đông và ngăn chặn việc công ty sử dụng cổ phiếu quỹ để tác động đến các quyết định quản trị nội bộ. Đồng thời, việc loại trừ các quyền gắn với cổ phiếu quỹ cũng góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cổ đông đang nắm giữ cổ phần lưu hành.
Although treasury shares remain under the ownership of the company, the Singapore Companies Act 1967 prohibits the company from exercising shareholder rights attached to these very shares. This mechanism is designed to prevent the company from altering voting dynamics or improperly deriving financial benefits from its own shareholdings.
Pursuant to Section 76J, for as long as shares are held by the company as treasury shares:
-
Treasury shares carry no voting rights at general meetings of shareholders;
-
Treasury shares carry no entitlement to dividends or any other distributions of corporate profits;
-
Treasury shares are excluded when determining the number of voting shares or calculating ownership percentages where required by law.
These statutory restrictions aim to ensure the principle of equal treatment among shareholders and prevent the company from using treasury shares to influence internal governance decisions. Concurrently, the exclusion of rights attached to treasury shares serves to safeguard the legitimate rights and interests of shareholders holding outstanding shares.
3. Xử lý cổ phiếu quỹ/ Disposal and treatment of treasury shares
Một trong những điểm đặc trưng của chế định cổ phiếu quỹ theo Luật Công ty Singapore năm 1967 là công ty không bắt buộc phải nắm giữ số cổ phiếu này vô thời hạn. Pháp luật cho phép doanh nghiệp lựa chọn nhiều phương thức xử lý khác nhau tùy theo nhu cầu quản trị và chiến lược tài chính.
Theo Điều 76K, công ty có thể:
- Bán hoặc chuyển nhượng cổ phiếu quỹ;
- Chuyển giao cổ phiếu quỹ theo các chương trình dành cho người lao động hoặc giám đốc theo quy định của pháp luật;
- Sử dụng cổ phiếu quỹ làm đối giá trong việc mua tài sản hoặc mua cổ phần của doanh nghiệp khác;
- Hủy bỏ cổ phiếu quỹ, qua đó làm giảm số lượng cổ phần đã phát hành theo quy định của pháp luật.
Các phương thức xử lý trên tạo điều kiện cho doanh nghiệp sử dụng cổ phiếu quỹ như một công cụ quản trị tài chính và cơ cấu vốn, đồng thời vẫn bảo đảm việc sử dụng phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967.
Có thể thấy, thay vì chỉ coi việc mua lại cổ phần là biện pháp giảm vốn, pháp luật Singapore đã mở rộng giá trị pháp lý của cổ phiếu quỹ thông qua việc cho phép công ty tiếp tục khai thác giá trị kinh tế của số cổ phần này trong những giới hạn mà pháp luật cho phép. Đây là một trong những điểm tiến bộ của pháp luật doanh nghiệp Singapore, góp phần nâng cao tính linh hoạt trong hoạt động quản trị công ty.
A defining characteristic of the treasury share regime under the Singapore Companies Act 1967 is that a company is not required to hold these shares indefinitely. The statute empowers enterprises to select various disposition options tailored to their corporate governance needs and financial strategies.
Pursuant to Section 76K, a company may:
-
Sell or transfer treasury shares;
-
Transfer treasury shares for the purposes of or pursuant to an employee or director share scheme in accordance with statutory provisions;
-
Utilize treasury shares as consideration for the acquisition of assets or shares in another enterprise;
-
Cancel treasury shares, thereby reducing the total number of issued shares in accordance with legal rules.
These statutory disposition methods enable enterprises to utilize treasury shares as a flexible instrument for financial management and capital restructuring, while ensuring that all uses strictly adhere to the provisions of the Singapore Companies Act 1967.
It can be observed that rather than treating share buybacks merely as a capital reduction measure, Singapore corporate law expands the legal utility of treasury shares by permitting companies to continue capitalizing on their economic value within prescribed statutory boundaries. This represents one of the progressive hallmarks of Singapore company law, contributing significantly to enhanced operational flexibility in corporate governance.
VIII. Kết luận/ Summary
Việc công ty mua lại chính cổ phần do mình phát hành và chế độ pháp lý đối với cổ phiếu quỹ là một trong những nội dung quan trọng của pháp luật doanh nghiệp hiện đại, góp phần tăng cường tính linh hoạt trong quản trị vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Thông qua Mục 3A (Điều 76A–76K) của Luật Công ty Singapore năm 1967, nhà làm luật Singapore đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện, quy định từ điều kiện thực hiện việc mua lại cổ phần, các phương thức mua lại, giới hạn áp dụng đến cơ chế quản lý và xử lý cổ phiếu quỹ sau khi được hình thành. Qua việc nghiên cứu các quy định của Luật Công ty Singapore năm 1967, có thể thấy hoạt động mua lại cổ phần không phải là quyền tuyệt đối của công ty mà chỉ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện luật định về thẩm quyền quyết định, điều lệ công ty, giới hạn số lượng cổ phần được mua lại và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Đồng thời, việc pháp luật quy định nhiều phương thức mua lại cổ phần khác nhau cùng với các yêu cầu tương ứng đã góp phần bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hạn chế nguy cơ lạm dụng trong quá trình thực hiện. Bên cạnh đó, chế định cổ phiếu quỹ thể hiện cách tiếp cận linh hoạt của pháp luật Singapore trong quản trị doanh nghiệp. Thay vì bắt buộc hủy toàn bộ số cổ phần đã mua lại, Luật Công ty Singapore năm 1967 cho phép công ty giữ lại cổ phiếu quỹ và sử dụng chúng cho các mục đích hợp pháp như bán lại, chuyển giao theo chương trình dành cho người lao động hoặc giám đốc, sử dụng làm đối giá trong các giao dịch hoặc hủy bỏ khi cần thiết. Tuy nhiên, để bảo đảm sự công bằng giữa các cổ đông và duy trì tính minh bạch của hoạt động quản trị, pháp luật đồng thời quy định cổ phiếu quỹ không được hưởng các quyền cơ bản của cổ đông, như quyền biểu quyết và quyền hưởng cổ tức.
Nhìn chung, các quy định về mua lại cổ phần và cổ phiếu quỹ trong Luật Công ty Singapore năm 1967 đã tạo ra sự cân bằng giữa quyền tự chủ của doanh nghiệp trong việc quản lý cơ cấu vốn và yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cổ đông, chủ nợ cũng như các chủ thể có liên quan. Những quy định này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và tăng cường tính minh bạch của thị trường mà còn phản ánh xu hướng hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp theo hướng hiện đại, linh hoạt và phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Đây cũng là kinh nghiệm lập pháp có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị công ty, quản lý vốn và bảo vệ quyền lợi của cổ đông trong pháp luật doanh nghiệp.
The repurchase by a company of its own issued shares and the legal regime governing treasury shares constitute pivotal elements of modern corporate law, contributing significantly to enhanced flexibility in capital governance and improved corporate operational efficiency. Through Division 3A (Sections 76A to 76K) of the Singapore Companies Act 1967, Singaporean lawmakers have established a relatively comprehensive legal framework that regulates statutory conditions for executing share repurchases, permissible buyback mechanisms, statutory volume limits, and the management and disposition of treasury shares post-formation. An examination of the provisions under the Singapore Companies Act 1967 reveals that share repurchase is not an absolute right of a company; rather, it may only be executed upon meeting strict statutory conditions regarding authorizing authority, constitutional power, limits on repurchase volume, and corporate solvency. Concurrently, the statutory provision of diverse repurchase methods, alongside their corresponding requirements, fosters transparency and fairness while mitigating the risk of abuse during execution. Furthermore, the treasury share regime reflects Singapore’s flexible approach to corporate governance. Rather than mandating the immediate cancellation of all reacquired shares, the Singapore Companies Act 1967 allows a company to retain treasury shares and utilize them for legitimate corporate purposes—such as reselling, transferring pursuant to employee or director share schemes, serving as consideration in transactions, or canceling when necessary. However, to ensure parity among shareholders and maintain governance transparency, the law explicitly dictates that treasury shares shall not exercise basic shareholder rights, including voting rights and entitlements to dividends.
Overall, the statutory framework governing share repurchases and treasury shares under the Singapore Companies Act 1967 strikes a harmonious balance between corporate autonomy in capital structure management and the imperative to safeguard the legitimate rights and interests of shareholders, creditors, and related stakeholders. These provisions not only elevate corporate governance standards and enhance market transparency, but also reflect a modern, adaptable legislative trend aligned with market economy demands. This serves as a valuable legislative reference for Vietnam as it continues to refine its legal framework on corporate governance, capital management, and shareholder protection in domestic enterprise law.