Thứ nhất, về việc áp dụng yếu tố lỗi của vợ, chồng khi chia tài sản chung

Một trong những căn cứ được pháp luật quy định để Tòa án xem xét khi chia tài sản chung của vợ chồng là yếu tố lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân. Theo điểm d khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, mặc dù tài sản chung được chia theo nguyên tắc bình đẳng, việc phân chia vẫn phải cân nhắc đến lỗi của vợ hoặc chồng trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của mình. Nội dung này tiếp tục được cụ thể hóa tại điểm d khoản 4 Điều 7 Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, theo đó lỗi được hiểu là hành vi vi phạm quyền, nghĩa vụ về nhân thân hoặc tài sản của vợ chồng, dẫn đến việc hôn nhân không thể tiếp tục duy trì.

Nếu một bên có hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình hoặc cố ý tẩu tán, hủy hoại tài sản chung thì đây là những tình tiết cần được Tòa án xem xét khi quyết định tỷ lệ phân chia tài sản nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bên còn lại cũng như của con chưa thành niên.

Mặc dù pháp luật đã ghi nhận yếu tố lỗi là một trong những căn cứ để chia tài sản, song việc vận dụng trên thực tế vẫn chưa thật sự thống nhất. Không ít vụ ly hôn bắt nguồn từ hành vi bạo lực, ngược đãi, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc các tệ nạn xã hội như cờ bạc, nghiện rượu của một bên. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, người có lỗi vẫn được chia tài sản theo tỷ lệ ngang bằng với bên còn lại, thậm chí vẫn được giao trực tiếp nuôi con. Thực trạng này xuất phát từ việc yếu tố lỗi thường chỉ được sử dụng để xác định tình trạng hôn nhân đã trầm trọng, trong khi chưa được xem xét đầy đủ khi giải quyết hậu quả về tài sản. Bên cạnh đó, việc chứng minh lỗi cũng gặp nhiều trở ngại do đương sự không thu thập được chứng cứ hoặc không muốn công khai những mâu thuẫn trong đời sống hôn nhân. Ngược lại, cũng có trường hợp một bên cố tình tạo dựng hoặc lợi dụng yếu tố lỗi để tạo lợi thế cho mình trong quá trình giải quyết ly hôn. Những hạn chế này làm cho việc áp dụng pháp luật thiếu thống nhất, ảnh hưởng đến quyền lợi của bên bị thiệt hại và là nguyên nhân dẫn đến nhiều vụ việc bị kháng cáo hoặc khiếu nại sau khi xét xử. Vì vậy, cần có hướng dẫn cụ thể hơn về tiêu chí xác định và đánh giá yếu tố lỗi khi chia tài sản chung của vợ chồng.

Thứ hai, về những khó khăn trong việc xác định tài sản chung và tài sản riêng

Thực tiễn giải quyết các vụ án ly hôn cho thấy việc phân định tài sản chung và tài sản riêng luôn là nội dung phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết tranh chấp. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc xác minh nguồn gốc tài sản, thời điểm hình thành hoặc căn cứ xác lập quyền sở hữu. Nếu không xác định đúng bản chất pháp lý của tài sản, Tòa án sẽ gặp nhiều trở ngại trong việc lựa chọn căn cứ pháp luật để giải quyết cũng như bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, thời điểm xác lập tài sản là căn cứ quan trọng để xác định đó là tài sản chung hay tài sản riêng. Tuy nhiên, trên thực tế có nhiều trường hợp nam, nữ đã tổ chức lễ cưới hoặc chung sống với nhau như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xác định chính xác thời điểm bắt đầu thời kỳ hôn nhân để làm cơ sở phân loại tài sản.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định rằng nếu không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được mặc nhiên xác định là tài sản chung của vợ chồng. Như vậy, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người đưa ra yêu cầu xác định tài sản riêng. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết vụ án, việc thu thập và đánh giá chứng cứ thường không đơn giản. Nhiều trường hợp, Thẩm phán phải dựa vào các tài liệu gián tiếp, kết hợp với quá trình suy luận và đánh giá tổng thể để đưa ra kết luận. Do đó, kết quả xác định tài sản chung hay tài sản riêng vẫn chịu ảnh hưởng nhất định bởi nhận định của người tiến hành tố tụng và khó tránh khỏi sự khác biệt giữa các vụ việc.

Thứ ba, về việc xác định công sức đóng góp của vợ, chồng đối với khối tài sản chung

Công sức đóng góp là một trong những căn cứ quan trọng được Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 ghi nhận tại các Điều 59, 61, 63 và 103 khi giải quyết việc chia tài sản của vợ chồng. Khái niệm này không chỉ bao gồm phần đóng góp bằng tài sản, thu nhập mà còn bao hàm cả lao động trong gia đình, việc chăm sóc con cái và các công việc khác nhằm duy trì, phát triển khối tài sản chung.

Pháp luật cũng khẳng định người vợ hoặc chồng ở nhà làm công việc nội trợ, chăm sóc gia đình được coi là có đóng góp tương đương với người trực tiếp tạo ra thu nhập. Vì vậy, nếu một bên có công sức đóng góp nhiều hơn thì có thể được chia phần tài sản lớn hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, việc đánh giá mức độ đóng góp của mỗi bên vẫn chủ yếu dựa trên nhận định của Tòa án mà chưa có tiêu chí cụ thể để lượng hóa. Điều này dẫn đến việc cùng một dạng tranh chấp nhưng cách xác định công sức đóng góp giữa các Thẩm phán có thể khác nhau.

Có vụ án, Tòa án coi trọng vai trò của người trực tiếp tạo ra nguồn thu nhập chính mà chưa đánh giá đầy đủ những đóng góp gián tiếp của người ở nhà chăm sóc gia đình. Ngược lại, cũng có trường hợp việc ghi nhận công sức của người làm công việc nội trợ lại vượt quá mức hợp lý, làm giảm giá trị đóng góp của người trực tiếp tạo lập tài sản. Sự thiếu thống nhất này cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện các quy định hướng dẫn nhằm bảo đảm việc áp dụng pháp luật được khách quan và đồng bộ hơn.

Thứ tư, về việc giải quyết tranh chấp đối với nghĩa vụ trả nợ của vợ chồng

Bên cạnh tranh chấp về tài sản, các khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân cũng là vấn đề thường xuyên được đặt ra trong các vụ án ly hôn. Trên cơ sở tài liệu, chứng cứ do các bên cung cấp và kết quả xác minh, Tòa án sẽ xác định khoản nợ đó là nghĩa vụ chung của vợ chồng hay chỉ là nghĩa vụ riêng của một bên.

Trong thực tế, ngoài các khoản vay được xác lập thông qua hợp đồng với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, nhiều giao dịch vay, mượn giữa cá nhân với nhau chỉ được thực hiện bằng lời nói mà không lập thành văn bản. Khi phát sinh tranh chấp, đặc biệt trong trường hợp một bên phủ nhận việc vay hoặc không thừa nhận đó là nghĩa vụ chung, việc thu thập chứng cứ để chứng minh gặp rất nhiều khó khăn. Do Tòa án chỉ có thể giải quyết trên cơ sở chứng cứ hợp pháp được cung cấp hoặc thu thập theo quy định của pháp luật nên nếu đương sự không chứng minh được yêu cầu của mình thì quyền và lợi ích hợp pháp của họ rất dễ bị ảnh hưởng. Đây cũng là một trong những nguyên nhân làm cho việc giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ tài sản trong các vụ án ly hôn kéo dài và gặp nhiều vướng mắc trong thực tiễn.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest
error: Content is protected !!